on a regular basis

on a regular basis

Letters arrive on a regular basis from his children.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thường xuyên, đều đặn: "on a regular basis" chỉ hành động xảy ra theo một lịch trình cố định, lặp đi lặp lại, không ngẫu nhiên hay thất thường.
- dụ: She jogs on a regular basis. ( ấy chạy bộ một cách thường xuyên.)
- dụ: The team meets on a regular basis to discuss progress. (Nhóm họp đều đặn để thảo luận tiến độ.)

dụ sử dụng
  • (Tôi thăm ông bà tôi một cách thường xuyên.)
  • (Máy móc cần bảo trì định kỳ.)
  • (Anh ấy tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a daily/weekly/monthly basis": cụ thể hóa tần suất.
    • I check my email on a daily basis. (Tôi kiểm tra email hàng ngày.)
  • "on a regular basis" thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
    • The policy is reviewed on a regular basis. (Chính sách được xem xét định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Regular (tính từ): thường xuyên, đều đặn.
    • He is a regular customer. (Anh ấy khách hàng thường xuyên.)
  • Regularly (trạng từ): một cách thường xuyên.
    • She visits regularly. ( ấy thăm viếng thường xuyên.)
  • Basis (danh từ): cơ sở, nền tảng.
    • The work is done on a voluntary basis. (Công việc được thực hiện trên cơ sở tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Frequently: thường xuyên.
    • He travels frequently for work. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
  • Regularly: đều đặn.
    • She attends class regularly. ( ấy tham gia lớp học đều đặn.)
  • Periodically: định kỳ.
    • The equipment is checked periodically. (Thiết bị được kiểm tra định kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: duy trì thường xuyên.
    • You need to keep up your practice on a regular basis. (Bạn cần duy trì luyện tập thường xuyên.)
  • Carry out: thực hiện đều đặn.
    • The tests are carried out on a regular basis. (Các bài kiểm tra được thực hiện định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: đều đặn như đồng hồ.
    • He arrives at work like clockwork on a regular basis. (Anh ấy đến nơi làm việc đều đặn như đồng hồ.)
  • Day in, day out: ngày qua ngày.
    • She works on a regular basis, day in, day out. ( ấy làm việc đều đặn, ngày qua ngày.)